Việt Nam từ lâu đã khẳng định vị thế là một trong ba quốc gia xuất khẩu tôm lớn nhất thế giới, bên cạnh Ecuador và Ấn Độ. Với kim ngạch xuất khẩu tôm đạt khoảng 3,5 đến 4 tỷ USD mỗi năm, ngành nuôi tôm không chỉ đóng vai trò trụ cột trong lĩnh vực thủy sản mà còn là nguồn sinh kế quan trọng của hàng triệu hộ nông dân trên khắp các tỉnh ven biển. Bước sang năm 2025, ngành tôm Việt Nam đứng trước bức tranh vừa chứa đựng nhiều cơ hội phát triển đột phá, vừa đối mặt với không ít thách thức gay gắt từ thị trường quốc tế, dịch bệnh, biến đổi khí hậu và áp lực cạnh tranh ngày càng tăng.
Bài viết này sẽ phân tích toàn diện tình hình ngành nuôi tôm Việt Nam năm 2025, từ tổng quan sản xuất, thị trường xuất khẩu, các cơ hội và thách thức nổi bật, cho đến xu hướng phát triển bền vững và chính sách hỗ trợ từ Chính phủ. Qua đó, bà con nuôi tôm và các doanh nghiệp trong ngành có thể nắm bắt được bức tranh tổng thể để đưa ra những quyết định sản xuất và kinh doanh phù hợp.
1. Tổng Quan Ngành Nuôi Tôm Việt Nam Năm 2025
1.1. Vị Thế Trên Bản Đồ Tôm Thế Giới
Việt Nam hiện nằm trong nhóm ba quốc gia sản xuất và xuất khẩu tôm hàng đầu thế giới. Sản phẩm tôm Việt Nam đã có mặt tại hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó các thị trường trọng điểm bao gồm Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU), Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Uy tín và chất lượng tôm Việt Nam ngày càng được nâng cao nhờ vào việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và nuôi trồng có trách nhiệm.
Kim ngạch xuất khẩu tôm của Việt Nam trong giai đoạn 2023-2024 đã phục hồi mạnh mẽ sau giai đoạn suy giảm do ảnh hưởng hậu đại dịch và biến động thị trường toàn cầu. Bước sang năm 2025, ngành tôm đặt mục tiêu duy trì và vượt mức kim ngạch 4 tỷ USD, đồng thời hướng đến phát triển bền vững, nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm tôm xuất khẩu.
1.2. Diện Tích Nuôi Và Sản Lượng
Tính đến đầu năm 2025, tổng diện tích nuôi tôm trên cả nước đạt khoảng 740.000 ha, tập trung chủ yếu tại các tỉnh thuộc Đồng bằng sông Cửu Long như Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Kiên Giang, Bến Tre và Trà Vinh. Ngoài ra, một số tỉnh miền Trung như Khánh Hòa, Phú Yên, Bình Thuận cũng đóng góp đáng kể vào tổng sản lượng chung.
Sản lượng tôm nuôi cả nước ước đạt khoảng 1 triệu tấn, trong đó tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) chiếm tỷ trọng chính với khoảng 70-75%, còn lại là tôm sú (Penaeus monodon) và các loại tôm khác. Tôm thẻ chân trắng ngày càng được ưa chuộng bởi thời gian nuôi ngắn hơn, mật độ nuôi cao hơn và khả năng thích ứng tốt với nhiều điều kiện môi trường.

Toàn cảnh khu vực nuôi tôm tại Đồng bằng sông Cửu Long – vùng nuôi tôm trọng điểm của Việt Nam
1.3. Các Hình Thức Nuôi Tôm Phổ Biến
Ngành nuôi tôm Việt Nam hiện có ba hình thức nuôi chính:
Nuôi quảng canh và quảng canh cải tiến: Đây là hình thức phổ biến nhất về diện tích, chủ yếu tại các vùng nuôi tôm – rừng ở Cà Mau và Kiên Giang. Hình thức này có chi phí đầu tư thấp, mật độ nuôi thưa, tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên. Tuy năng suất không cao nhưng sản phẩm tôm từ hình thức này thường đạt chứng nhận hữu cơ hoặc sinh thái, có giá bán cao hơn.
Nuôi bán thâm canh: Áp dụng một phần công nghệ, có bổ sung thức ăn công nghiệp và quản lý môi trường ao nuôi ở mức trung bình. Đây là hình thức chuyển tiếp phổ biến của nhiều hộ nuôi nhỏ lẻ đang hướng đến thâm canh hóa.
Nuôi thâm canh và siêu thâm canh: Sử dụng công nghệ cao, hệ thống quạt nước, sục khí, ao lót bạt, biofloc hoặc RAS (hệ thống tuần hoàn nước). Mật độ nuôi cao, năng suất có thể đạt 30-50 tấn/ha/vụ đối với nuôi siêu thâm canh. Đây là xu hướng phát triển chủ đạo trong những năm gần đây.
2. Thị Trường Xuất Khẩu Tôm: Tín Hiệu Tích Cực
2.1. Năm Thị Trường Trọng Điểm
Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường nhập khẩu tôm lớn nhất của Việt Nam, chiếm khoảng 20-22% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm. Mặc dù phải đối mặt với các vụ kiện chống bán phá giá và thuế chống trợ cấp, tôm Việt Nam vẫn duy trì được lợi thế cạnh tranh nhờ chất lượng ổn định và đa dạng sản phẩm chế biến giá trị gia tăng.
Liên minh Châu Âu là thị trường xuất khẩu tôm lớn thứ hai, đặc biệt quan trọng nhờ Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA) có hiệu lực từ tháng 8/2020. Theo lộ trình EVFTA, thuế nhập khẩu tôm vào EU tiếp tục giảm dần và sẽ về 0% đối với nhiều dòng sản phẩm tôm vào giai đoạn 2025-2027. Đây là lợi thế cạnh tranh rất lớn so với các đối thủ như Ecuador và Ấn Độ vốn chưa có hiệp định thương mại tương tự với EU.
Nhật Bản và Hàn Quốc là hai thị trường truyền thống, ổn định, đặt ra yêu cầu cao về chất lượng và an toàn thực phẩm. Trung Quốc ngày càng trở thành thị trường tiềm năng lớn với nhu cầu tiêu thụ tôm tăng mạnh, đặc biệt là phân khúc tôm tươi sống và tôm hấp chín.
2.2. Nhu Cầu Tôm Toàn Cầu Tiếp Tục Tăng
Theo dự báo của Tổ chức Nông lương Liên Hợp Quốc (FAO) và các tổ chức nghiên cứu thủy sản quốc tế, nhu cầu tiêu thụ tôm toàn cầu dự kiến tăng trưởng ổn định ở mức 3-5% mỗi năm trong giai đoạn 2025-2030. Động lực tăng trưởng đến từ xu hướng tiêu dùng thực phẩm giàu protein, nhận thức ngày càng cao về sức khỏe, sự phát triển của kênh thương mại điện tử thực phẩm và gia tăng tầng lớp trung lưu tại các nền kinh tế mới nổi.
Đây là tín hiệu rất tích cực cho ngành tôm Việt Nam, mở ra cơ hội mở rộng sản lượng và thị phần tại các thị trường quốc tế. Tuy nhiên, để nắm bắt được cơ hội này, ngành tôm cần phải đảm bảo được nguồn cung ổn định, chất lượng đồng đều và giá thành cạnh tranh.

Thu hoạch tôm tại ao nuôi – sản lượng tôm Việt Nam năm 2025 ước đạt khoảng 1 triệu tấn
3. Cơ Hội Phát Triển Nổi Bật Năm 2025
3.1. Lợi Thế Từ Hiệp Định EVFTA
Hiệp định EVFTA tiếp tục là đòn bẩy quan trọng cho xuất khẩu tôm Việt Nam sang thị trường EU. Với lộ trình cắt giảm thuế quan, nhiều mặt hàng tôm chế biến của Việt Nam đã và đang được hưởng mức thuế ưu đãi 0%, tạo ra lợi thế giá cả đáng kể so với tôm từ Ecuador, Ấn Độ hay Thái Lan. Các doanh nghiệp chế biến tôm lớn như Minh Phú, Sao Ta, Fimex đã tận dụng tốt lợi thế này để đẩy mạnh xuất khẩu sang các nước EU.
Để tận dụng tối đa ưu đãi từ EVFTA, các doanh nghiệp cần đảm bảo đáp ứng quy tắc xuất xứ, các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm của EU, đồng thời chủ động đa dạng hóa sản phẩm, phát triển các mặt hàng chế biến sâu có giá trị gia tăng cao.
3.2. Ứng Dụng Công Nghệ Mới Trong Nuôi Tôm
Năm 2025 chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của việc ứng dụng công nghệ trong nuôi tôm tại Việt Nam. Nhiều công nghệ tiên tiến đã và đang được triển khai rộng rãi:
Công nghệ Biofloc: Sử dụng vi sinh vật có lợi để xử lý chất thải trong ao nuôi, giảm thiểu thay nước, cải thiện chất lượng môi trường và cung cấp thêm nguồn thức ăn tự nhiên cho tôm. Công nghệ này giúp giảm chi phí thức ăn khoảng 15-20% và hạn chế dịch bệnh.
Hệ thống tuần hoàn nước (RAS): Cho phép nuôi tôm trong môi trường kiểm soát hoàn toàn, giảm thiểu rủi ro từ thời tiết và ô nhiễm nguồn nước. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao, nhưng hệ thống RAS mang lại hiệu quả kinh tế cao nhờ năng suất vượt trội và tỷ lệ sống cao.
IoT và trí tuệ nhân tạo (AI): Các hệ thống giám sát ao nuôi tự động sử dụng cảm biến đo pH, oxy hòa tan, nhiệt độ, độ mặn kết hợp với phần mềm phân tích dữ liệu giúp người nuôi theo dõi và quản lý ao nuôi chính xác hơn. Một số trang trại tiên tiến đã ứng dụng AI để dự báo dịch bệnh và tối ưu hóa chế độ cho ăn.
Công nghệ PCR và xét nghiệm nhanh: Giúp phát hiện sớm các tác nhân gây bệnh như EHP, WSSV, EMS/AHPND, từ đó có biện pháp xử lý kịp thời, giảm thiểu thiệt hại cho vụ nuôi.
3.3. Đa Dạng Hóa Sản Phẩm Và Thị Trường
Ngành tôm Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ từ xuất khẩu tôm nguyên liệu thô sang các sản phẩm chế biến sâu, giá trị gia tăng cao. Các sản phẩm như tôm tẩm bột, tôm sushi, tôm tempura, tôm xiên que, tôm chế biến ăn liền ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu xuất khẩu. Xu hướng này giúp nâng cao giá trị xuất khẩu và giảm phụ thuộc vào biến động giá tôm nguyên liệu trên thị trường thế giới.

Kỹ thuật viên kiểm tra chất lượng nước ao nuôi – ứng dụng công nghệ là xu hướng tất yếu của ngành tôm
4. Thách Thức Lớn Mà Ngành Tôm Đang Đối Mặt
4.1. Dịch Bệnh Trên Tôm Vẫn Là Nỗi Lo Hàng Đầu
Dịch bệnh trên tôm nuôi vẫn là thách thức lớn nhất và gây thiệt hại nặng nề nhất cho ngành. Trong năm 2025, các bệnh nguy hiểm thường gặp bao gồm:
Bệnh vi bào tử trùng (EHP – Enterocytozoon hepatopenaei): Đây là bệnh gây chậm lớn nghiêm trọng trên tôm, khiến tôm nuôi không đạt kích cỡ thương phẩm theo thời gian dự kiến, làm tăng chi phí sản xuất và giảm lợi nhuận đáng kể. EHP lây lan qua đường tiêu hóa và rất khó kiểm soát khi đã xâm nhập vào ao nuôi. Tỷ lệ ao nuôi nhiễm EHP tại một số vùng trọng điểm ước tính lên đến 30-40%.
Bệnh đốm trắng (WSSV – White Spot Syndrome Virus): Virus gây bệnh đốm trắng có thể gây chết hàng loạt tôm trong ao nuôi chỉ trong vài ngày, đặc biệt khi nhiệt độ nước thay đổi đột ngột. Bệnh này vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, biện pháp chủ yếu vẫn là phòng ngừa thông qua xử lý nguồn nước, chọn giống sạch bệnh và quản lý môi trường ao nuôi.
Hội chứng hoại tử gan tụy cấp tính (EMS/AHPND): Do vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus mang gen độc tố gây ra, bệnh này gây tổn thương nghiêm trọng gan tụy tôm, dẫn đến chết hàng loạt trong giai đoạn tôm nhỏ.
Việc kiểm soát dịch bệnh đòi hỏi người nuôi phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật, từ khâu chọn giống, chuẩn bị ao, quản lý thức ăn đến xử lý nước và theo dõi sức khỏe tôm thường xuyên.
4.2. Biến Đổi Khí Hậu Và Thời Tiết Cực Đoan
Biến đổi khí hậu đang tác động ngày càng rõ rệt đến ngành nuôi tôm Việt Nam, đặc biệt tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như nắng nóng kéo dài, mưa lớn bất thường, xâm nhập mặn sâu vào nội đồng gây biến động lớn về nhiệt độ, độ mặn và chất lượng nguồn nước, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tốc độ sinh trưởng của tôm nuôi.
Theo các chuyên gia, nhiệt độ nước tăng cao trên 33°C trong thời gian dài sẽ gây stress cho tôm, làm giảm sức đề kháng và tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Ngược lại, nhiệt độ giảm đột ngột dưới 20°C cũng khiến tôm bỏ ăn và dễ nhiễm bệnh. Xâm nhập mặn bất thường có thể khiến độ mặn trong ao nuôi biến động ngoài tầm kiểm soát, gây thiệt hại nghiêm trọng.
4.3. Chi Phí Sản Xuất Tăng Cao
Giá thức ăn nuôi tôm – chiếm khoảng 50-60% tổng chi phí sản xuất – tiếp tục duy trì ở mức cao trong năm 2025 do giá nguyên liệu đầu vào như bột cá, đậu nành trên thị trường thế giới tăng. Bên cạnh đó, chi phí giống, hóa chất xử lý ao, chế phẩm sinh học, điện năng chạy quạt và sục khí cũng gia tăng, đẩy giá thành sản xuất lên cao.
Trong bối cảnh giá bán tôm thương phẩm không tăng tương ứng, biên lợi nhuận của người nuôi bị thu hẹp đáng kể. Nhiều hộ nuôi nhỏ lẻ gặp khó khăn trong việc duy trì sản xuất, dẫn đến xu hướng bỏ ao hoặc chuyển đổi sang nuôi các đối tượng khác.
4.4. Cạnh Tranh Gay Gắt Từ Ecuador Và Ấn Độ
Ecuador và Ấn Độ là hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của tôm Việt Nam trên thị trường quốc tế. Ecuador có lợi thế lớn về giá thành sản xuất thấp nhờ điều kiện tự nhiên thuận lợi, quy mô trang trại lớn và nguồn giống tốt. Trong khi đó, Ấn Độ có nguồn cung dồi dào và chi phí lao động thấp.
Tôm Việt Nam cần tiếp tục phát huy lợi thế về chất lượng chế biến, đa dạng sản phẩm và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường cao cấp để duy trì sức cạnh tranh.
5. Xu Hướng Phát Triển Bền Vững Ngành Tôm
5.1. Chứng Nhận ASC Và BAP
Nuôi tôm bền vững theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASC (Aquaculture Stewardship Council) và BAP (Best Aquaculture Practices) đang trở thành xu hướng tất yếu. Ngày càng nhiều nhà nhập khẩu và hệ thống bán lẻ lớn tại Mỹ, EU yêu cầu sản phẩm tôm phải có chứng nhận bền vững. Việt Nam hiện là một trong những quốc gia có số lượng trang trại tôm đạt chứng nhận ASC nhiều nhất trên thế giới, phản ánh nỗ lực của ngành trong việc hướng đến phát triển bền vững.
Các tiêu chuẩn ASC và BAP yêu cầu người nuôi đảm bảo các tiêu chí về bảo vệ môi trường, trách nhiệm xã hội, sức khỏe và phúc lợi động vật, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Mặc dù chi phí để đạt và duy trì chứng nhận khá cao, nhưng sản phẩm tôm có chứng nhận thường có giá bán cao hơn 10-15% so với tôm không có chứng nhận.
5.2. Truy Xuất Nguồn Gốc Và Minh Bạch Chuỗi Cung Ứng
Truy xuất nguồn gốc sản phẩm tôm đang trở thành yêu cầu bắt buộc tại nhiều thị trường nhập khẩu. Người tiêu dùng quốc tế ngày càng quan tâm đến việc biết rõ sản phẩm tôm được nuôi ở đâu, bằng phương pháp nào, sử dụng thuốc và hóa chất gì. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc bằng mã QR, blockchain, cho phép người tiêu dùng truy cập thông tin từ ao nuôi đến sản phẩm cuối cùng trên kệ hàng.
5.3. Giảm Sử Dụng Kháng Sinh Và Hóa Chất
Xu hướng giảm thiểu và tiến tới loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng kháng sinh trong nuôi tôm đang được thúc đẩy mạnh mẽ. Dư lượng kháng sinh trong sản phẩm tôm là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến các lô hàng tôm xuất khẩu bị cảnh báo hoặc bị trả về từ các thị trường khó tính như EU và Nhật Bản.
Thay thế kháng sinh, ngành tôm đang đẩy mạnh sử dụng các chế phẩm sinh học, probiotic, thảo dược tự nhiên và các biện pháp phòng bệnh tổng hợp (quản lý tốt môi trường, tăng cường sức đề kháng cho tôm qua dinh dưỡng, sử dụng giống kháng bệnh). Đây là hướng đi đúng đắn và phù hợp với yêu cầu của thị trường quốc tế.

Mô hình nuôi tôm công nghiệp ứng dụng công nghệ cao – xu hướng phát triển bền vững của ngành tôm Việt Nam
6. Chính Sách Hỗ Trợ Từ Chính Phủ
6.1. Quyết Định 79/QĐ-TTg Phát Triển Ngành Tôm
Chính phủ đã ban hành Quyết định 79/QĐ-TTg phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia phát triển ngành tôm Việt Nam đến năm 2030. Quyết định này đặt ra các mục tiêu cụ thể về sản lượng, kim ngạch xuất khẩu, đồng thời đề ra các giải pháp đồng bộ nhằm phát triển ngành tôm theo hướng bền vững, hiệu quả và có sức cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế.
Các nội dung chính của quyết định bao gồm: phát triển và chủ động nguồn tôm giống chất lượng cao, sạch bệnh; đầu tư nâng cấp hạ tầng vùng nuôi tôm; khuyến khích ứng dụng công nghệ cao, nuôi tôm theo các tiêu chuẩn quốc tế; phát triển công nghiệp chế biến tôm và xúc tiến thương mại mở rộng thị trường xuất khẩu.
6.2. Hỗ Trợ Tín Dụng Và Đào Tạo
Ngoài các chính sách vĩ mô, Chính phủ và các địa phương cũng triển khai nhiều chương trình hỗ trợ cụ thể cho người nuôi tôm, bao gồm: chính sách tín dụng ưu đãi cho đầu tư nuôi tôm công nghệ cao; hỗ trợ đào tạo kỹ thuật nuôi tôm cho nông dân; xây dựng mô hình nuôi tôm mẫu để nhân rộng; hỗ trợ chứng nhận ASC, BAP cho các hợp tác xã và trang trại nuôi tôm.
Các chương trình khuyến nông, khuyến ngư tại các tỉnh vùng nuôi tôm trọng điểm đã và đang phát huy hiệu quả trong việc nâng cao năng lực kỹ thuật cho người nuôi, giúp bà con tiếp cận và áp dụng các tiến bộ kỹ thuật mới vào thực tế sản xuất.
7. Triển Vọng Và Khuyến Nghị
7.1. Triển Vọng Ngành Tôm Việt Nam
Nhìn tổng thể, ngành tôm Việt Nam năm 2025 vẫn có nhiều triển vọng tích cực. Nhu cầu tiêu thụ tôm toàn cầu tiếp tục tăng trưởng, các hiệp định thương mại tự do tạo lợi thế về thuế quan, công nghệ nuôi ngày càng phát triển và chính sách hỗ trợ từ Chính phủ ngày càng thiết thực. Tuy nhiên, để hiện thực hóa các cơ hội, ngành tôm cần phải giải quyết đồng bộ các thách thức về dịch bệnh, chi phí sản xuất, biến đổi khí hậu và năng lực cạnh tranh.
7.2. Khuyến Nghị Cho Người Nuôi Tôm
Để nâng cao hiệu quả nuôi tôm trong năm 2025, bà con nông dân cần lưu ý một số vấn đề quan trọng sau:
Chọn giống chất lượng: Chỉ mua tôm giống từ các cơ sở uy tín, đã được kiểm tra sạch bệnh EHP, WSSV, AHPND bằng phương pháp PCR. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất quyết định thành bại của vụ nuôi.
Quản lý môi trường ao nuôi: Theo dõi chặt chẽ các thông số chất lượng nước (pH, kiềm, oxy hòa tan, NH3, NO2), xử lý kịp thời khi có biến động. Sử dụng chế phẩm sinh học để duy trì hệ vi sinh có lợi trong ao nuôi.
Áp dụng công nghệ: Tùy theo khả năng đầu tư, bà con nên từng bước áp dụng các công nghệ nuôi tiên tiến như biofloc, ao lót bạt, hệ thống giám sát tự động để nâng cao năng suất và giảm rủi ro.
Hướng đến nuôi bền vững: Giảm sử dụng kháng sinh, áp dụng các biện pháp phòng bệnh tổng hợp, hướng tới các chứng nhận ASC, BAP để tăng giá trị sản phẩm và tiếp cận thị trường cao cấp.
Liên kết sản xuất: Tham gia các hợp tác xã, tổ hợp tác hoặc liên kết với doanh nghiệp chế biến xuất khẩu để ổn định đầu ra, được hỗ trợ kỹ thuật và tiếp cận nguồn vốn ưu đãi.
Kết Luận
Năm 2025 là năm bản lề quan trọng đối với ngành nuôi tôm Việt Nam. Với diện tích nuôi khoảng 740.000 ha, sản lượng xấp xỉ 1 triệu tấn và kim ngạch xuất khẩu hướng đến mục tiêu 4 tỷ USD, ngành tôm đang khẳng định vị thế ngày càng quan trọng trong nền kinh tế quốc gia. Những cơ hội từ hiệp định thương mại, nhu cầu thị trường tăng trưởng và tiến bộ công nghệ mở ra triển vọng sáng sủa. Tuy nhiên, các thách thức về dịch bệnh, biến đổi khí hậu, chi phí sản xuất và cạnh tranh quốc tế đòi hỏi toàn ngành phải không ngừng đổi mới, nâng cao năng lực và phát triển theo hướng bền vững.
Tôm Khỏe Mạnh luôn đồng hành cùng bà con nuôi tôm trên hành trình phát triển bền vững, cung cấp các giải pháp dinh dưỡng, chế phẩm sinh học và tư vấn kỹ thuật chất lượng cao. Hãy cùng chúng tôi xây dựng những vụ tôm thành công, góp phần đưa ngành tôm Việt Nam vươn xa hơn trên thị trường quốc tế.